- Kích cỡ: DN15 – DN200 (1/2” – 8”).
- Dạng bầu: đồng tâm hoặc lệch tâm.
- Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
- Kết nối: hàn TIG/MIG hoặc ren BSP/NPT.
- Áp suất làm việc: ≤ 16 bar (PN16).
- Nhiệt độ: tối đa 300°C.
- Gia công: CNC, hàn liền khối.
- Bề mặt: đánh bóng hoặc mờ xước.
- sửa font chữ, nội dung giữ nguyên
- Tiêu chuẩn: JIS / DIN / ASTM / ANSI.
- Ứng dụng: nước, khí, hơi, thực phẩm, vi sinh, hóa chất nhẹ.
- Thương hiệu: AUT, KST, Minh Hòa, OEM.
- Tuổi thọ: >10 năm sử dụng đúng quy trình.
Hỗ trợ tư vấn
0333.363.202
